Đặc tính |
Đơn vị |
Giá trị |
Chất liệu |
Bọt Polyurethane mềm |
Bọt Polyurethane mềm |
Mật độ |
Kg/m2 |
16.0 ± 1.3 |
Độ rắn |
Kg |
8.5 ± 2 |
Biến dạng đàn hồi nén |
Trên % |
8 |
Biến dạng còn dư nén lặp lại |
Dưới % |
5.5 |
Độ bền kéo |
Trên Kgf/cm2 |
0.7 |
Tỷ lễ giãn |
Trên % |
120 |
Độ bền kéo rách |
Trên Kg/cm |
0.3 |
Tính đàn hồi trở lại |
Trên % |
35 |
Miền Bắc |
Hà Nội, Bắc Ninh, Vĩnh Phúc, Hưng Yên, Bắc Giang, Hải Phòng, Thái Nguyên, Phú Thọ, … |
Miền Trung |
Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Khánh Hòa, Bình Thuận,… |
Miền Nam |
HCM, Long An, Cần Thơ, Sóc Trăng, Bình Dương, Đồng Nai, Bình Phước, Vũng Tàu,… |